Tiếng Việt (Vietnamese)English (United Kingdom)简体中文
  当前有 119名访客 在线
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counter今天365
mod_vvisit_counter所有1041045

ggggg
yarn
yarn

Product detail
Price: 103,000 VND.
Product detail :
Sợi làm từ xơ hoá học pha với len hoặc lông động vật (HS 55096100) Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Nội địa 108.729 375.157 Nhật 4.406 122.728 Italy 4.515 58.977 Đài Loan 18.587 57.037 Indonesia 2.587 22480 Hàn Quốc 1.395 1.7047 Macau 190 646 Bulgaria 15 367 Tổng 140.424 654.439 Sợi làm từ xơ hoá học pha với bông (HS 55096200) Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Nội địa 276.255 870.390 Nhật Bản 4.736 73.230 Hong Kong 3.336 22.375 Hàn Quốc 1.889 14.425 Italy 263 5.268 Đức 24 351 Tổng 286.503 986.039 Các loại sợi làm từ xơ hoá học khác (HS 55096900) Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Indonesia 176.913 1.529.474 Thái Lan 60.762 538.938 Nhật bản 18.420 203.085 Trung Quốc 43.303 152.852 Đài Loan 13.053 46.577 Italy 2.753 38.551 Tổng 315.204 2.509.477 II. Xuất khẩu sợi acrylic của Trung Quốc tháng 11/2010 Sợi làm từ xơ hoá học pha với len hoặc lông động vật (HS 55096100) Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Hàn Quốc 250.306 1.784.472 Hong Kong 128.278 965.363 Bangladesh 69.598 284.824 Nhật 27.839 199.075 Việt Nam 6.412 54.802 Campuachia 8.535 40.219 Macau 4.380 19.589 Thái Lan 1.050 8.748 Australia 523 5.910 Bắc Triều Tiên 910 4.648 Nga 349 3.867 Hoa Kỳ 390 3.689 Senegal 480 2.226 Tổng 499.050 3.377.432 Sợi làm từ xơ hoá học pha với bông (HS 55096200) Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Hong Kong 536.276 2.937.289 Bangladesh 523.648 2.133.561 Malaysia 53.582 205068 Thái Lan 17.882 149964 Việt Nam 13.996 107.339 Japan 7580 73.370 Tây Ban Nha 11.373 69.694 Hàn Quốc 9.606 54.285 Pháp 6.701 49.165 Bắc Triều Tiên 1.959 11.754 Canada 653 4.247 Macau 270 2.269 Italy 19 742 Total 1.183.545 5.798.747 Các loại sợi làm từ xơ hoá học khác (HS 55096900) Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD) Hàn Quốc 725.274 3.738.413 Bangladesh 174.280 869.404 Hong Kong 96.092 704.677 Việt Nam 83.343 385.774 Mỹ 48.661 371.812 Thái Lan 42.527 346.436 Mexico 26.174 161.632 Myanma 26.136 91.528 Indonesia 13.607 87.072 Argentina 9.962 82.925 Senegal 10.203 51.116 Thổ Nhĩ Kỳ 9.776 45.152 Madagascar 5.811 44.628 Nam Phi 4.667 33.304 Kirghizia 8.800 26.400 Đài Loan 12.511 22.284 Nhật 3.148 15.030 Guatemala 1.911 12.850 Nga 1.076 9.473 Australia 950 7.543 New Zealand 59 1.117 Cambodia 143 333 Total 1.305.111 7.108.903
Other products: