Tiếng Việt (Vietnamese)English (United Kingdom)简体中文
  Hiện có 20 khách Trực tuyến
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay465
mod_vvisit_counterTất cả1134866

ggggg
yarn
yarn

Chi tiết sản phẩm
Sợi Acrylic 30/2
Giá: 112,000 VND.
Chi tiết sản phẩm :

Sợi làm từ xơ hoá học pha với len hoặc lông động vật (HS 55096100)

Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Nội địa 108.729 375.157
Nhật 4.406 122.728
Italy 4.515 58.977
Đài Loan 18.587 57.037
Indonesia 2.587 22480
Hàn Quốc 1.395 1.7047
Macau 190 646
Bulgaria 15 367
Tổng 140.424 654.439


Sợi làm từ xơ hoá học pha với bông (HS 55096200)

Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Nội địa 276.255 870.390
Nhật Bản 4.736 73.230
Hong Kong 3.336 22.375
Hàn Quốc 1.889 14.425
Italy 263 5.268
Đức 24 351
Tổng 286.503 986.039


Các loại sợi làm từ xơ hoá học khác (HS 55096900)

Nguồn gốc Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Indonesia 176.913 1.529.474
Thái Lan 60.762 538.938
Nhật bản 18.420 203.085
Trung Quốc 43.303 152.852
Đài Loan 13.053 46.577
Italy 2.753 38.551
Tổng 315.204 2.509.477


II. Xuất khẩu sợi acrylic của Trung Quốc tháng 11/2010

Sợi làm từ xơ hoá học pha với len hoặc lông động vật (HS 55096100)

Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Hàn Quốc 250.306 1.784.472
Hong Kong 128.278 965.363
Bangladesh 69.598 284.824
Nhật 27.839 199.075
Việt Nam 6.412 54.802
Campuachia 8.535 40.219
Macau 4.380 19.589
Thái Lan 1.050 8.748
Australia 523 5.910
Bắc Triều Tiên 910 4.648
Nga 349 3.867
Hoa Kỳ 390 3.689
Senegal 480 2.226
Tổng 499.050 3.377.432


Sợi làm từ xơ hoá học pha với bông (HS 55096200)

Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Hong Kong 536.276 2.937.289
Bangladesh 523.648 2.133.561
Malaysia 53.582 205068
Thái Lan 17.882 149964
Việt Nam 13.996 107.339
Japan 7580 73.370
Tây Ban Nha 11.373 69.694
Hàn Quốc 9.606 54.285
Pháp 6.701 49.165
Bắc Triều Tiên 1.959 11.754
Canada 653 4.247
Macau 270 2.269
Italy 19 742
Total 1.183.545 5.798.747


Các loại sợi làm từ xơ hoá học khác (HS 55096900)

Điểm đến Khối lượng (kg) Giá trị (USD)
Hàn Quốc 725.274 3.738.413
Bangladesh 174.280 869.404
Hong Kong 96.092 704.677
Việt Nam 83.343 385.774
Mỹ 48.661 371.812
Thái Lan 42.527 346.436
Mexico 26.174 161.632
Myanma 26.136 91.528
Indonesia 13.607 87.072
Argentina 9.962 82.925
Senegal 10.203 51.116
Thổ Nhĩ Kỳ 9.776 45.152
Madagascar 5.811 44.628
Nam Phi 4.667 33.304
Kirghizia 8.800 26.400
Đài Loan 12.511 22.284
Nhật 3.148 15.030
Guatemala 1.911 12.850
Nga 1.076 9.473
Australia 950 7.543
New Zealand 59 1.117
Cambodia 143 333
Total 1.305.111 7.108.903
Sản phẩm cùng loại: